DO là gì? Vì sao cần lưu ý DO trong nuôi tôm

01/12/2025 18:01
Kỹ thuật nuôi

Biến động DO có thể gây stress, làm chậm lớn và giảm sức đề kháng của tôm. Kiểm soát DO đúng cách là một trong những yếu tố quyết định sự an toàn của ao nuôi thâm canh.


DO là gì?

DO (Dissolved Oxygen) là nồng độ oxy phân tử (O₂) hòa tan trong nước, được biểu thị bằng mg/L. Đây là nguồn oxy mà sinh vật thủy sinh hấp thu để hô hấp và duy trì hoạt động sống.

Tôm và cá hô hấp chủ yếu bằng mang. Khi nước đi qua mang, oxy hòa tan khuếch tán vào máu và CO₂ được thải ra ngoài. Ở giai đoạn ấu trùng tôm, một phần oxy có thể khuếch tán qua bề mặt cơ thể, nhưng khi trưởng thành, mang là cơ quan hô hấp chính.

DO quyết định trực tiếp khả năng hô hấp, tốc độ lớn và sức đề kháng của tôm cá. Khi DO xuống dưới mức an toàn 5 mg/L, nguy cơ stress, giảm ăn và chết tăng nhanh.


Biến động DO trong ao nuôi và những rủi ro đi kèm

Trong mô hình nuôi thâm canh, DO có xu hướng dao động lớn giữa ngày và đêm. Ban ngày DO tăng nhờ quang hợp của tảo; ban đêm, khi tảo ngừng quang hợp và toàn bộ hệ sinh vật chuyển sang hô hấp, DO giảm mạnh. Thực tế cho thấy nhiều ao ghi nhận DO giảm 2–3 mg/L chỉ trong vài giờ về đêm, đặc biệt ở ao mật độ cao hoặc đáy nhiều hữu cơ.

Khi DO giảm xuống dưới 5 mg/L, tôm bắt đầu stress, giảm bắt mồi và dễ nhiễm bệnh. Ở mức 3 mg/L hoặc thấp hơn, nghiên cứu ghi nhận tôm thương phẩm và tôm bố mẹ có tỷ lệ chết tăng rõ rệt (Boyd & Fast, 1992; Funge-Smith & Briggs, 1998).

DO thấp cũng làm chậm quá trình phân hủy hữu cơ, khiến thức ăn dư, phân tôm và tảo chết tích tụ dưới đáy. Môi trường yếm khí này thúc đẩy vi khuẩn kỵ khí sinh khí độc H₂S và CH₄ trong ao nuôi tôm. (Chen & Chin, 1988; Avnimelech, 1999).

Hiện nay, DO thường được đánh giá dựa trên hành vi của tôm. Cách quản lý này khiến các đợt tụt DO về đêm dễ bị bỏ sót, dẫn đến xử lý chậm và thiệt hại nặng hơn. (Tucker & Hargreaves, 2004).


Làm sao kiểm soát DO trong nuôi tôm hiệu quả?

Để duy trì DO ổn định, người nuôi cần kết hợp quản lý thực hành đúng kỹ thuật và theo dõi số liệu liên tục. Bốn yếu tố quan trọng gồm: theo dõi DO đúng cách, kiểm soát hữu cơ, duy trì lưu thông nước và quản lý tảo.

1) Theo dõi DO đúng cách

Với phương pháp đo thủ công bằng kit test hoặc máy đo cầm tay, người nuôi cần đo đúng thời điểm và cố định độ sâu để phản ánh chính xác diễn biến DO trong ao. DO dao động liên tục trong ngày, nên đo 1–2 lần chỉ cho kết quả rời rạc và dễ bỏ sót các biến động quan trọng.

Ba thời điểm đo bắt buộc gồm:

• Trước bình minh: DO thấp nhất trong ngày.

• Giữa trưa: tảo quang hợp mạnh, DO đạt mức cao nhất.

• Chiều muộn: mốc đánh giá dự đoán DO đầu đêm.

Ngoài ra, trong nuôi thâm canh nên đo tầng đáy (cách đáy 10–20 cm) vì tôm sống chủ yếu ở đáy, nơi tiêu thụ oxy cao và dễ xảy ra phân tầng nhiệt. Trong nhiều trường hợp, DO mặt vẫn đủ nhưng DO đáy lại rất thấp, khiến tôm stress hoặc nổi đầu. Nên đo thêm sau cữ ăn tối, lúc 20h–22h khi tôm tăng hô hấp và vi sinh vật phân hủy hữu cơ mạnh



Tuy nhiên, đo thủ công chỉ phản ánh một vài thời điểm rời rạc, không thể theo dõi được biến động DO và dễ dẫn đến sai lệch do thao tác. Vì giới hạn này, nên sử dụng các hệ thống giám giám tự đông. Có thể tham khảo máy đo Farmext Envisor có chức năng đo tự động đo DO, pH, và nhiệt độ 24/7 với chu kỳ 5 phút. Cảm biến được cố định ở độ sâu ổn định và dữ liệu được truyền về Farmext App theo thời gian thực, giúp người nuôi thấy rõ DO đang tăng hay giảm và theo dõi toàn bộ xu hướng biến động.

2) Kiểm soát lượng thức ăn và giảm hữu cơ đáy

Hữu cơ phân hủy tiêu thụ lượng lớn oxy trong ao. Người nuôi cần:

• Cho ăn đúng nhu cầu, hạn chế cho ăn nhiều vào chiều muộn

• Siphon đáy định kỳ để giảm tích tụ bùn hữu cơ

• Giảm lượng thức ăn khi thấy DO có xu hướng giảm kéo dài

Giảm hữu cơ đáy giúp hạn chế tiêu hao oxy ban đêm và giảm nguy cơ khí độc.

3) Duy trì lưu thông nước và phân bố oxy đồng đều

Bố trí quạt nước hợp lý là yếu tố quan trọng:

• Sắp xếp quạt theo vòng tròn hoặc đối xứng để tạo dòng chảy liên tục

• Kết hợp sục khí đáy đối với ao mật độ cao

• Khi DO đầu đêm giảm nhanh, cần bật quạt sớm hơn

Dòng chảy tốt giúp DO phân bố đều và giảm vùng nước tù.

4) Theo dõi tảo để dự đoán biến động DO

Tảo tạo oxy ban ngày nhưng tiêu thụ oxy ban đêm. Khi tảo sụp, DO biến động mạnh. Các dấu hiệu cảnh báo gồm:

• Màu nước thay đổi đột ngột

• Độ trong tăng bất thường vào sáng sớm

• Tảo chết nổi lợn cợn trên mặt ao

Những tín hiệu này cho thấy DO có thể tụt nhanh trong đêm và cần theo dõi sát bằng dữ liệu liên tục.

Kiểm soát DO hiệu quả không nằm ở số lần đo mà ở khả năng theo dõi diễn biến DO theo thời gian. Khi DO được ghi nhận liên tục ở độ sâu cố định, người nuôi thấy rõ DO tăng hay giảm và nhận ra biến động do tảo, hữu cơ hoặc thời tiết. Nhờ đó, việc điều chỉnh quạt nước, cho ăn và vận hành ao trở nên chính xác và hiệu quả hơn.